Ilmenite GMA (Úc) – Nguyên liệu sản xuất sơn & bột màu TiO₂, hàm lượng TiO₂ 51%
Nguyên liệu Ilmenite (còn gọi là khoáng Ilmenite hay quặng Ilmenite) là khoáng vật oxit titan-sắt tự nhiên với công thức hóa học FeTiO₃. Sản phẩm do Garnet Vina cung cấp là Ilmenite của GMA, được xuất xứ Úc (mã GMA-AUS Ilmenite), với hàm lượng titan dioxit TiO₂ đạt 51% và hàm lượng khoáng Ilmenite trên 86%. Đây là nguyên liệu đầu vào quan trọng để sản xuất bột màu TiO₂ – sắc tố trắng không thể thiếu trong ngành sơn.
Vai trò của Ilmenite trong ngành sơn
Ilmenite là nguồn cung titan dioxit (TiO₂) hàng đầu thế giới. Từ Ilmenite, các nhà máy chế biến thành bột màu TiO₂ – thành phần quyết định chất lượng của hầu hết các loại sơn. Hơn một nửa sản lượng TiO₂ toàn cầu được dùng cho ngành sơn, gồm sơn trang trí, sơn công nghiệp và sơn ô tô. Bột màu TiO₂ chế biến từ Ilmenite mang lại cho màng sơn:
- Độ trắng và độ sáng cao: tạo nền màu chuẩn, giúp lên màu chính xác.
- Độ phủ và độ che vượt trội: che lấp tốt bề mặt bên dưới, tiết kiệm lượng sơn.
- Khả năng chống tia UV: bảo vệ màng sơn khỏi bong tróc, phấn hóa và phai màu.
- Độ bền màu và bền thời tiết: giúp lớp sơn giữ vẻ ngoài và tuổi thọ lâu dài.
Với hàm lượng TiO₂ tới 51% và độ tinh khiết cao, Ilmenite GMA là lựa chọn nguyên liệu hiệu quả cho các nhà máy sơn và đơn vị sản xuất bột màu.
Thành phần hóa học (điển hình)
| TiO₂ (titan dioxit) | 51% |
| FeO (oxit sắt) | 33% |
| Fe₂O₃ (oxit sắt) | 10% |
| SiO₂* | 2% |
| Al₂O₃ / MgO / CaO / MnO | ~1% |
*SiO₂ nằm trong mạng tinh thể khoáng, không phải silic tự do (free silica).
Thành phần khoáng (điển hình)
| Ilmenite | > 86% |
| Garnet (chủ yếu Almandine) | < 7,0% |
| Nhóm Rutile | < 5,0% |
| Thạch anh (silic tự do) | < 1,0% |
Hàm lượng silic tự do dưới 1% giúp sản phẩm an toàn hơn cho người lao động so với cát thông thường.
Đặc tính vật lý & đặc tính khác (điển hình)
| Công thức hóa học | FeTiO₃ |
| Khối lượng đổ đống (Bulk Density) | 2,5 – 2,9 t/m³ |
| Tỷ trọng riêng (Specific Gravity) | 4,5 – 4,7 |
| Điểm nóng chảy | 1000°C |
| Độ pH | 9,0 – 9,5 |
| Độ phóng xạ | Không phát hiện trên mức nền |
| Hút ẩm | Không hút ẩm, trơ hóa học |
| Tổng Clorua | 10 – 25 ppm |
| Độ dẫn điện | 100 – 200 µS/cm |
Dải cỡ hạt (% khối lượng giữ lại điển hình)
| Mesh | Micron | Cộng dồn (%) | Riêng (%) |
|---|
| 50 | 300 | 1 | 1 |
| 60 | 250 | 5 | 3 |
| 70 | 212 | 16 | 11 |
| 80 | 180 | 38 | 22 |
| 100 | 150 | 72 | 35 |
| 120 | 125 | 93 | 21 |
| 140 | 106 | 98 | 5 |
| PAN | PAN | 100 | 2 |
Nguyên liệu Ilmenite GMA là loại cát mịn vừa, phần lớn hạt tập trung trong khoảng 125 – 180 micron (mesh 80 – 120).
Đóng gói & xuất xứ
- Đóng gói: hàng rời (loose bulk).
- Xuất xứ: Úc – Mã sản phẩm GMA-AUS Ilmenite.
Các ứng dụng khác của Ilmenite
- Bột màu cho nhiều ngành: TiO₂ từ Ilmenite còn dùng trong mực in, nhựa, giấy, cao su, mỹ phẩm.
- Luyện kim, hợp kim titan: chế tạo chi tiết kim loại bền, nhẹ.
- Mài và gia công đá: bột TiO₂ dùng đánh bóng, mài rà, mài giác đá quý.
- Xử lý bề mặt công nghiệp: nhờ tỷ trọng cao và đặc tính trơ.
Vì sao chọn nguyên liệu Ilmenite tại Garnet Vina?
- Nhập khẩu từ GMA, xuất xứ Úc: nguồn gốc rõ ràng, thông số kỹ thuật minh bạch.
- Hàm lượng TiO₂ 51%, Ilmenite >86%: nguyên liệu chất lượng cao cho ngành sơn.
- Trơ, không hút ẩm, ít silic tự do: an toàn, dễ bảo quản và vận chuyển.
- Nguồn cung ổn định: kho hàng miền Nam và miền Bắc, giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn quy cách và chứng từ phù hợp cho nhà máy sơn.
Liên hệ Garnet Vina để nhận báo giá nguyên liệu Ilmenite GMA và thông số kỹ thuật chi tiết: Hotline 0919.910.768 – Email info@garnetvina.com.